menu_book
見出し語検索結果 "tăng lương" (1件)
日本語
動昇給する
được tăng lương mỗi năm 2 lần
1年間に2回程昇給される
swap_horiz
類語検索結果 "tăng lương" (1件)
日本語
名ベースアップ
名基本給
Công ty quyết định tăng lương cơ bản.
会社は基本給を上げる。
format_quote
フレーズ検索結果 "tăng lương" (2件)
được tăng lương mỗi năm 2 lần
1年間に2回程昇給される
Công ty quyết định tăng lương cơ bản.
会社は基本給を上げる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)